racemic acid

racemic acid

A chemist examines a sample of racemic acid in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit raxemic: Một dạng axit tartaric không hoạt động quang học, thường được tìm thấy trong nước nho. "Racemic acid" một chất hóa học công thức phân tử giống với axit tartaric nhưng không làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực, do hỗn hợp đều của hai dạng đồng phân quang học đối nghịch nhau.

dụ sử dụng
  • (Axit raxemic thường được phân lập từ các phụ phẩm của quá trình sản xuất nước nho.)
  • (Việc phát hiện ra axit raxemic bởi Louis Pasteur vào năm 1848 một cột mốc trong hóa học lập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racemic mixture": Hỗn hợp raxemic, chỉ hỗn hợp đều của hai đồng phân quang học đối nghịch.

    • The synthesis of the drug resulted in a racemic mixture that needed further separation. (Quá trình tổng hợp thuốc tạo ra một hỗn hợp raxemic cần được phân tách thêm.)
  • "Racemization": Sự raxemic hóa, quá trình chuyển đổi một chất hoạt động quang học thành dạng không hoạt động.

    • High temperatures can cause racemization of amino acids in proteins. (Nhiệt độ cao có thể gây ra sự raxemic hóa của các axit amin trong protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Racemic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hỗn hợp raxemic.

    • The racemic form of the compound has different biological activity than its enantiomers. (Dạng raxemic của hợp chất hoạt tính sinh học khác với các đồng phân đối ảnh của .)
  • Racemic acid (danh từ): đồng nghĩa với "racemic acid", dùng để chỉ cùng một chất.

Từ đồng nghĩa
  • Racemic tartaric acid: axit tartaric raxemic.
  • DL-tartaric acid: axit tartaric DL (một cách gọi khác dựa trên ký hiệu đồng phân quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "racemic acid" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.